power line

power line

A bird lands on a power line near a suburban street.

Định nghĩa

Danh từ: Đường dây tải điện, dây điện cao thế. "Power line" một loại cáp hoặc dây dẫn được sử dụng để phân phối điện năng từ các nhà máy điện, trạm biến áp đến các khu vực dân cư, công nghiệp hoặc thương mại.

dụ sử dụng
  • (Cơn bão đã làm đổ một số đường dây tải điện, gây ra mất điện trong thành phố.)
  • (Chim thường đậu trên đường dây tải điện không bị thương chúng không tạo thành một mạch điện kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overhead power line": đường dây tải điện trên không (thường thấy trên các cột điện cao thế).
    • Overhead power lines are common in rural areas. (Đường dây tải điện trên không thường phổ biếncác vùng nông thôn.)
  • "Underground power line": đường dây tải điện ngầm (được chôn dưới lòng đất để tăng độ an toàn thẩm mỹ).
    • Cities often install underground power lines to reduce visual pollution. (Các thành phố thường lắp đặt đường dây tải điện ngầm để giảm ô nhiễm thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Power grid (n): lưới điện, hệ thống điện lưới (bao gồm nhiều đường dây tải điện trạm biến áp).
    • The national power grid was upgraded to handle more electricity. (Lưới điện quốc gia đã được nâng cấp để xử lý nhiều điện năng hơn.)
  • Transmission line (n): đường dây truyền tải điện (thường dùng cho đường dây cao thế, xa hơn "power line").
    • High-voltage transmission lines carry electricity across long distances. (Đường dây truyền tải điện cao thế mang điện năng đi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical cable: cáp điện (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc gia dụng).
  • Utility line: đường dây tiện ích (bao gồm cả điện, nước, gas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Power line" không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • To run a power line: kéo một đường dây tải điện.
      • The company plans to run a new power line through the forest. (Công ty dự định kéo một đường dây tải điện mới xuyên qua khu rừng.)
    • To repair a power line: sửa chữa đường dây tải điện.
      • Crews worked overnight to repair the damaged power line. (Các đội thợ đã làm việc suốt đêm để sửa chữa đường dây tải điện bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Power line" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • "Live wire": dây dẫn điện (thường dùng để chỉ người năng động, nhưng cũng có nghĩa đen dây điện đang dòng điện chạy qua).
      • Be careful with that old power line; it might be a live wire. (Hãy cẩn thận với đường dây tải điện đó; có thể dây dẫn điện.)